Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
28/6/1991
28/6/1991Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2023/2024
🏆
League One - Vô địch— 2021/2022
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2018/2019
🏆
League One - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League Two - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2010/2011
⚽
League TwoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
44
4
6
6.96
41
3538
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chesterfield
League Two
2024
Chesterfield
Cúp FA
2024
Chesterfield
Carabao Cup
2024
Chesterfield
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
6
8
0
6.96
0
0
1
0
6.8
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
6.8
Chuyển nhượng

Wigan
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Chesterfield

Portsmouth
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Wigan

Burton Albion
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Portsmouth

Derby
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Burton Albion

Burton Albion
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Derby

Derby
Thời gian:30/1/2015
Chuyển đến:Burton Albion

Cambridge United
Thời gian:20/12/2014
Chuyển đến:Derby

Derby
Thời gian:18/9/2014
Chuyển đến:Cambridge United

Newport County
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Derby

Derby
Thời gian:12/8/2013
Chuyển đến:Newport County

Grimsby
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Derby

Derby
Thời gian:22/2/2013
Chuyển đến:Grimsby

Derby
Thời gian:16/11/2012
Chuyển đến:Bradford

Mansfield Town
Thời gian:2/1/2012
Chuyển đến:Derby
Phí:€ 125K

Mansfield Town
Thời gian:15/11/2011
Chuyển đến:Derby


