Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
23/11/1999
23/11/1999Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
HNL - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
J2 League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2019
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2018
⚽
HNLTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.17
3
345
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Dinamo Zagreb
HNL
2024
Dinamo Zagreb
Cup
2024
Dinamo Zagreb
UEFA Champions League
2024
Dinamo Zagreb
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.17
0
0
0
0
—
1
0
2
0
6.92
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Urawa
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

Kyoto Sanga
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Urawa
Thời gian:13/8/2020
Chuyển đến:Albirex Niigata

Dinamo Zagreb
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Urawa

