Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
6/9/2001
6/9/2001Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Hạng 2— 2019
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
2
0
6.75
16
1494
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
3
0
6.75
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Tokyo
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Avispa Fukuoka


