Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
19/4/1995
19/4/1995Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
J1 League - Hạng 2— 2016
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
J1 League - Hạng 2— 2014
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
2
2
6.85
19
1514
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
3
0
6.85
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Ingolstadt 04
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Urawa

FC Ingolstadt 04
Thời gian:10/7/2018
Chuyển đến:St. Truiden

Urawa
Thời gian:11/8/2017
Chuyển đến:FC Ingolstadt 04
Phí:€ 1.2M

