Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
30/3/2003
30/3/2003Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2025
🏆
League Two - Vô địch— 2024/2025
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2022
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2022
🏆
Florida Cup - Hạng 2— 2022
🏆
League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.75
22
1980
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea
FIFA Club World Cup
2025
England U21
UEFA U21 Championship
2025
Bolton
EFL Trophy
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Cúp C1
2025
Bolton
League One
2025
Chelsea
Ngoại hạng Anh
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.75
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Chelsea
Thời gian:14/6/2024
Chuyển đến:Doncaster

Chelsea U21
Thời gian:10/7/2023
Chuyển đến:Bromley

Doncaster
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Bolton

Bolton
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Chelsea

