Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
Ngày sinh5/12/1988
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo33
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
J1 League - Hạng 22024
🏆
Emperor Cup - Hạng 22022
🏆
J-League Cup - Vô địch2022
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 22019
🏆
Presidents Cup - Vô địch2018
🏆
Super Cup - Hạng 22018
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 22018
🏆
Pro League - Vô địch2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
J1 League - Vô địch2015
🏆
Super Cup - Vô địch2014
🏆
J-League Cup - Hạng 22014
🏆
Emperor Cup - Hạng 22013/2014
🏆
J1 League - Vô địch2013
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
J1 League - Vô địch2012
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
1
0
6.98
35
3121
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2024
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Emperor Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Asian Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.98
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0