Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
23/2/2005
23/2/2005Chiều cao
197 cm
197 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
⚽
Eerste DivisieTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
7.08
13
1170
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
2025
Jong PSV U21
Eerste Divisie
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.08


