Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
Ngày sinh20/1/1998
Chiều cao
Chiều cao182 cm
Số áo
Số áo38
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Hạng 22024
🏆
J-League Cup - Hạng 22023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch2022/2023
🏆
J3 League - Vô địch2021
J2 League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
4
0
27
2070
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama FC
J2 League
2024
Urawa
J League 1
2024
Yokohama FC
J-League Cup
2024
Yokohama FC
Emperor Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
4
0
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
1
0
0
0
Chuyển nhượng
Urawa
Urawa
Thời gian:25/3/2024
Chuyển đến:Yokohama FC
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Urawa
Yokohama FC
Yokohama FC
Thời gian:21/1/2025
Chuyển đến:Urawa
Yokohama FC
Yokohama FC
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Urawa
Urawa
Urawa
Thời gian:25/7/2025
Chuyển đến:Shimizu S-pulse
Urawa
Urawa
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Shimizu S-pulse