Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
14/6/2002
14/6/2002Số áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Esiliiga B - Vô địch— 2024
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
3
0
—
30
2782
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
Tammeka
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
Estonia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
8
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dinamo Tirana
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:27/4/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

FC Levadia Tallinn
Thời gian:27/4/2025
Chuyển đến:FCI Levadia II

Tammeka
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

