Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
31/1/1988
31/1/1988Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2010
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
🏆
Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2009
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2008
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2007
🏆
Cup - Vô địch— 2006/2007
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2006
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2005
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
12
887
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Tallinna Kalev
Meistriliiga
2024
Tartu Welco
Esiliiga A
2024
Tammeka
Meistriliiga
2024
Tallinna Kalev
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tartu Welco
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Tallinna Kalev

Tammeka
Thời gian:27/2/2024
Chuyển đến:Tartu Welco

Brann
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Tammeka

Sogndal
Thời gian:3/1/2018
Chuyển đến:Brann

FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/9/2011
Chuyển đến:Sogndal

Tartu Welco
Thời gian:29/6/2024
Chuyển đến:Tallinna Kalev

Tallinna Kalev
Thời gian:11/2/2025
Chuyển đến:Tartu Welco


