Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
30/9/1993
30/9/1993Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2020/2021
🏆
National 1 - Vô địch— 2017/2018
⚽
Giải hạng Nhì Pháp (Ligue 2)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
4
5
7.3
11
1019
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Reims
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Reims
Giải hạng Nhì Pháp (Ligue 2)
2025
Standard Liege
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.6
4
5
2
0
7.3
0
1
1
0
6.78
Chuyển nhượng

Union St. Gilloise
Thời gian:7/7/2023
Chuyển đến:Reims
Phí:€ 3.6M

RED Star FC 93
Thời gian:17/1/2019
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Boulogne
Thời gian:14/6/2017
Chuyển đến:RED Star FC 93

Reims
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Standard Liege


