Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
Ngày sinh10/11/2005
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo37
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Bundesliga - Hạng 22024/2025
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2022/2023
🏆
Jugendliga U16 - Hạng 22021/2022
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2021/2022
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch2020/2021
🏆
Jugendliga U15 - Vô địch2020/2021
VĐQG Áo
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
1
7.17
6
544
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Austria U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Red Bull Salzburg
Friendlies Clubs
2025
Red Bull Salzburg
Cúp C1
2025
Red Bull Salzburg
Cúp C2
2025
Red Bull Salzburg
VĐQG Áo
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
0
0
1
0
6.72
1
1
0
0
7.17