Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
6/5/1992
6/5/1992Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2020
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
J1 League - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2014
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2014
🏆
J1 League - Vô địch— 2014
🏆
J2 League - Vô địch— 2013
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2011/2012
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2011
🏆
J1 League - Hạng 2— 2010
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
8
2
7.15
22
1936
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gamba Osaka
J-League Cup
2025
Gamba Osaka
J1 League
2025
Gamba Osaka
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
8
2
1
0
7.15
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

FC Augsburg
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Gamba Osaka

FC Augsburg
Thời gian:30/8/2017
Chuyển đến:Fortuna Düsseldorf

Gamba Osaka
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FC Augsburg
Phí:€ 250K

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Gamba Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

Gamba Osaka
Thời gian:16/7/2011
Chuyển đến:Bayern München

