Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
Ngày sinh6/1/2004
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eerste Divisie - Hạng 22023/2024
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
8
3
6.78
28
2443
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Groningen
KNVB Beker
2025
Groningen
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.1
0
0
0
0
1
0
0
0
7.9
8
3
3
0
6.78