Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
1/10/1997
1/10/1997Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
3
1
7.11
37
3267
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
5
0
7.11
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.14
Chuyển nhượng

Tsukuba University
Thời gian:4/1/2020
Chuyển đến:Vissel Kobe


