Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
5/2/1999
5/2/1999Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
88
88🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Hạng 2— 2024
🏆
J2 League - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2017
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
4
0
—
35
3165
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama FC
J2 League
2024
Yokohama FC
Emperor Cup
2024
Yokohama FC
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Thespakusatsu Gunma
Thời gian:1/8/2022
Chuyển đến:Yokohama FC

Cerezo Osaka
Thời gian:2/1/2022
Chuyển đến:Thespakusatsu Gunma

Mito Hollyhock
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Kanazawa
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:27/6/2019
Chuyển đến:Kanazawa

Yokohama FC
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Fagiano Okayama


