Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
South Africa
Ngày sinh
3/8/1989
3/8/1989Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
18
18Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
PSL - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
PSL - Vô địch— 2023/2024
🏆
African Football League - Vô địch— 2023
🏆
8 Cup - Hạng 2— 2023
🏆
PSL - Vô địch— 2022/2023
🏆
Black Label Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
PSL - Vô địch— 2021/2022
🏆
8 Cup - Vô địch— 2021
🏆
PSL - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
PSL - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
PSL - Vô địch— 2018/2019
🏆
PSL - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
PSL - Hạng 2— 2016/2017
🏆
8 Cup - Hạng 2— 2016
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2016
🏆
PSL - Vô địch— 2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
PSL - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
Premier Soccer League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.74
1
313
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Africa
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Mamelodi Sundowns
CAF Champions League
2025
Mamelodi Sundowns
Premier Soccer League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.93
0
0
0
0
6.73
0
0
0
0
6.74



