Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
7/3/1997
7/3/1997Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
0
6.54
7
688
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.3
0
1
1
0
6.6
0
0
3
0
6.54
Chuyển nhượng

El Mokawloon
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Le Havre II
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:El Mokawloon


