Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
18/6/2001
18/6/2001Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
47
47🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Júniores U19 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.46
5
532
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benfica
FIFA Club World Cup
2025
Nice
Friendlies Clubs
2025
Nice
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Benfica
Cúp C1
2025
Nice
Cúp C2
2025
Nice
Ligue 1
2025
Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
6.63
0
1
2
0
6.63
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.3
2
0
1
0
6.97
0
0
2
0
6.46
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Estoril
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:27/7/2022
Chuyển đến:Estoril

Benfica
Thời gian:31/8/2025
Chuyển đến:Nice

Benfica
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:Nice

