Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
26/2/1993
26/2/1993Chiều cao
190 cm
190 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
5
402
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dila
Erovnuli Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sporting CP
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Pacos Ferreira

Boavista
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Lorient

Reading
Thời gian:29/1/2019
Chuyển đến:Sporting CP

Liverpool
Thời gian:9/1/2017
Chuyển đến:Reading
Phí:€ 4.3M

Aston Villa
Thời gian:8/1/2016
Chuyển đến:Liverpool

Liverpool
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Aston Villa

Liverpool
Thời gian:18/8/2014
Chuyển đến:Bordeaux

Granada CF
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Liverpool

Liverpool
Thời gian:20/1/2014
Chuyển đến:Granada CF

Sporting CP
Thời gian:1/9/2013
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 7.5M

CF Os Belenenses
Thời gian:19/3/2025
Chuyển đến:Dila

Dila
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Ilori Tiago

