Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
29/12/1999
29/12/1999Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2020/2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2020
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2017/2018
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
5
10
7.23
25
2201
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sporting CP
Taça de Portugal
2025
Sporting CP
Cúp C1
2025
Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.5
4
3
0
0
7.32
5
10
0
0
7.23
Chuyển nhượng

Barcelona
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 7M

Barcelona
Thời gian:13/7/2022
Chuyển đến:Sporting CP

Wolves
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Barcelona

Barcelona
Thời gian:4/7/2021
Chuyển đến:Wolves

SC Braga
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 31M


