Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
21/6/1989
21/6/1989Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2017/2018
🏆
AFC Cup Play-off - Vô địch— 2017
🏆
Community Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2015/2016
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
FA Cup - Vô địch— 2013
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FA Cup - Vô địch— 2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
League Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
—
13
1121
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kowloon City
Ngoại hạng Hồng Kông
2024
Kowloon City
Senior Shield
2024
Kowloon City
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Eastern
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Warriors

Kitchee
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Eastern


