Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
5/2/1997
5/2/1997Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
7.12
26
2293
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gent
Friendlies Clubs
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
8.7
0
0
1
0
7
0
0
0
0
6.9
2
0
0
0
7.95
1
0
0
0
6.83
1
0
1
0
7.12
Chuyển nhượng

Kortrijk
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:Gent

FC Tokyo
Thời gian:4/1/2022
Chuyển đến:Kortrijk

Gent
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Feyenoord

Gent
Thời gian:21/7/2025
Chuyển đến:Feyenoord



