Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nigeria
Ngày sinh
4/12/1995
4/12/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
1. liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
1. liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
—
5
481
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aktobe
Super Cup
2025
Aktobe
Premier League
2025
Aktobe
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.18
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Slovan Bratislava
Thời gian:10/2/2024
Chuyển đến:Aktobe

Deportivo La Coruna
Thời gian:15/9/2021
Chuyển đến:Slovan Bratislava

Standard Liege
Thời gian:27/9/2020
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:Standard Liege

Standard Liege
Thời gian:21/1/2020
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Standard Liege
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Rayo Vallecano

Watford
Thời gian:26/7/2016
Chuyển đến:Granada CF

Udinese
Thời gian:23/7/2016
Chuyển đến:Watford

Udinese
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Granada CF

Aktobe
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Agbo Uche

