Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
30/11/1992
30/11/1992Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
92
92🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
🏆
Super League - Hạng 2— 2017
🏆
Pro League A - Vô địch— 2014
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
—
12
995
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nasaf
Super League
2024
Selangor
Malaysia Cup
2024
Selangor
Super League
2024
Selangor
FA Cup
2024
Selangor
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.86
1
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
7
Chuyển nhượng

Nasaf
Thời gian:2/2/2024
Chuyển đến:Selangor

Pakhtakor
Thời gian:22/2/2021
Chuyển đến:Nasaf

Nasaf
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Pakhtakor

Pakhtakor
Thời gian:3/3/2020
Chuyển đến:Nasaf

Nasaf
Thời gian:3/1/2020
Chuyển đến:Pakhtakor

Shortan
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Nasaf

Selangor
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Selangor
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Nasaf

