Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Switzerland
Ngày sinh
11/1/1996
11/1/1996Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League - Vô địch— 2018/2019
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2012/2013
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
1
6.94
5
478
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Switzerland
Giao hữu Quốc tế
2025
Marseille
Cúp C1
2025
Sassuolo
Serie A
2025
Marseille
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.3
0
0
0
0
6.25
0
1
2
0
6.94
0
0
1
1
6.33
Chuyển nhượng

BSC Young Boys
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Marseille
Phí:€ 4M

Werder Bremen
Thời gian:19/6/2018
Chuyển đến:BSC Young Boys
Phí:€ 818.8K

Werder Bremen
Thời gian:5/1/2018
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

Grasshoppers
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Werder Bremen

Marseille
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Sassuolo


