Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
28/8/1998
28/8/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2023/2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2018
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
22
1
7.15
27
2179
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
2
1
0
0
7.26
0
0
0
0
6.7
22
1
1
0
7.15
0
0
0
0
6.85
1
0
0
0
6.58
Chuyển nhượng

Cercle Brugge
Thời gian:3/8/2023
Chuyển đến:Feyenoord

Kashima
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Cercle Brugge



