Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
6/1/1999
6/1/1999Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Vô địch— 2024
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2024
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
Asian Games - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
K League 2 - Vô địch— 2019
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2019
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
4
0
7.15
12
1477
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ulsan Hyundai FC
K League 1
2024
Ulsan Hyundai FC
FA Cup
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
3
0
7.15
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Gwangju FC
Thời gian:18/2/2022
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Daejeon Citizen


