Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Moldova
Ngày sinh
30/12/1993
30/12/1993Số áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cupa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cupa - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga 1 - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
—
13
1123
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Petrocub
Super Liga
2024
Petrocub
Cupa
2024
Petrocub
Cúp C1
2024
Petrocub
Cúp C2
2024
Petrocub
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
1
0
0
0
—
0
0
1
0
—
1
0
1
0
—
0
1
1
0
6.7
Chuyển nhượng

Sheriff Tiraspol
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Petrocub

Petrocub
Thời gian:7/3/2017
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Petrocub

