Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
11/8/1988
11/8/1988Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2019/2020
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Super Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Super Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2005/2006
🏆
Cup - Hạng 2— 2005/2006
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2004/2005
🏆
Cup - Hạng 2— 2004/2005
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2003/2004
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
7.2
0
97
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Başakşehir
Europa Conference League
2025
Başakşehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Fenerbahce
Thời gian:1/8/2011
Chuyển đến:Manisaspor

Fenerbahce
Thời gian:20/8/2010
Chuyển đến:Kayserispor


