Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
30/5/1994
30/5/1994Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
7.2
26
2301
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Utrecht
KNVB Beker
2025
Utrecht
Cúp C2
2025
Utrecht
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.6
0
0
0
1
6.78
0
0
1
0
7.2
Chuyển nhượng

Celtic
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Utrecht

Celtic
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Utrecht

AEK Athens FC
Thời gian:30/7/2020
Chuyển đến:Celtic

Atromitos
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:AEK Athens FC


