Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
27/2/1999
27/2/1999Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2019
🏆
U19 League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 League - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
7.2
26
2315
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shakhtar Donetsk
Premier League
2024
Shakhtar Donetsk
Cúp C1
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Shakhtar Donetsk
Cup
2024
Ukraine
Euro Championship
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.2
0
0
1
0
6.69
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45


