Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
23/1/2002
23/1/2002Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
U19 League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
3
1
7.18
14
1332
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Ukraine
Euro Championship
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
4
0
7.18
1
0
0
0
—
0
1
2
0
7.03
1
0
1
0
7.15
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
7.03
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zorya Luhansk
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv
Thời gian:18/7/2022
Chuyển đến:Zorya Luhansk


