Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
10/1/2003
10/1/2003Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
First Division A - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.74
7
675
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.2
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.74
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Genk
Thời gian:15/6/2024
Chuyển đến:Union St. Gilloise


