Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Romania
Ngày sinh
2/8/1998
2/8/1998Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Liga I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Liga I - Vô địch— 2020/2021
🏆
Supercupa - Vô địch— 2020/2021
🏆
Liga I - Vô địch— 2019/2020
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Liga I - Vô địch— 2018/2019
🏆
Supercupa - Vô địch— 2018/2019
🏆
Liga I - Vô địch— 2017/2018
⚽
Liga ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
6
2
6.9
32
2646
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Uta Arad
Liga I
2024
Uta Arad
Cupa României
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
2
5
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Apollon Limassol
Thời gian:8/7/2024
Chuyển đến:Uta Arad

Rapid
Thời gian:22/8/2023
Chuyển đến:Apollon Limassol

CFR 1907 Cluj
Thời gian:16/6/2022
Chuyển đến:Rapid

Dinamo Bucuresti
Thời gian:23/1/2018
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj
Phí:€ 750K

CS Afumati
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti
Thời gian:30/8/2016
Chuyển đến:CS Afumati

Uta Arad
Thời gian:19/2/2026
Chuyển đến:FC Noah


