Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh
4/8/2004
4/8/2004Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Serie A - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2009
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2008/2009
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2004
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2003/2004
⚽
Serie BTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
2
6.74
7
632
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Avellino
Coppa Italia
2025
Avellino
Serie B
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
1
2
0
0
6.74
Chuyển nhượng

Lazio
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:Sudtirol

Cosenza
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Lazio

Lazio
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Cosenza
Fe
FeralpiSalo
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Lazio

Lazio
Thời gian:9/7/2025
Chuyển đến:Avellino

Lazio
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Feralpisalo

Feralpisalo
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Lazio

Avellino
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Union Brescia

