Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
7/12/1989
7/12/1989Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
First League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First League - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
1st Division - Hạng 2— 2014/2015
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
—
27
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sutjeska
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tërbuni Pukë
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Kastrioti Krujë

OFK Beograd
Thời gian:11/2/2014
Chuyển đến:Čelik

Nacional
Thời gian:1/8/2013
Chuyển đến:OFK Beograd


