Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
15/6/1994
15/6/1994Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
18
18Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
First Division A - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2021
🏆
Liga MX - Vô địch— 2019/2020
🏆
Copa MX - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
9
6
7.28
31
2745
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Antwerp
VĐQG Bỉ
2024
Antwerp
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
6
9
0
7.28
2
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Monterrey
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Antwerp

Tottenham
Thời gian:20/7/2019
Chuyển đến:Monterrey

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tottenham

Tottenham
Thời gian:8/9/2017
Chuyển đến:Fenerbahce

AZ Alkmaar
Thời gian:12/7/2016
Chuyển đến:Tottenham
Phí:€ 20M

Almere City FC
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:AZ Alkmaar
Phí:€ 400K


