Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Russia
Ngày sinh
20/5/1995
20/5/1995Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
The Atlantic Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Russia
Giao hữu Quốc tế
2025
Zenit
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Vitesse
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Zenit
Phí:€ 8M

Sparta Praha
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Vitesse
Phí:€ 1.5M

CSKA Moscow
Thời gian:16/8/2016
Chuyển đến:Sparta Praha
Phí:€ 1M

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:CSKA Moscow

CSKA Moscow
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:FK Jablonec

CSKA Moscow
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Dukla Praha


