Thông tin cầu thủ V. Kreida
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
25/9/1999
25/9/1999Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
32
32Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Livonia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2023
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2022
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
Meistriliiga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
3
0
—
29
2642
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sigma Olomouc
Czech Liga
2024
Sigma Olomouc II
FNL
2024
Flora Tallinn
Meistriliiga
2024
Sigma Olomouc
Cup
2024
Flora Tallinn
Europa Conference League
2024
Flora Tallinn
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
3
0
10
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

St Patrick's Athl.
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:12/1/2023
Chuyển đến:St Patrick's Athl.

Skövde AIK
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:31/3/2022
Chuyển đến:Skövde AIK

Flora Tallinn
Thời gian:17/1/2022
Chuyển đến:Veres Rivne

Flora Tallinn
Thời gian:17/1/2021
Chuyển đến:Helsingborg

Sigma Olomouc
Thời gian:23/8/2025
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:26/1/2025
Chuyển đến:Sigma Olomouc

Flora Tallinn
Thời gian:2/1/2025
Chuyển đến:Sigma Olomouc

Sigma Olomouc
Thời gian:20/8/2025
Chuyển đến:Flora Tallinn

