Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
22/7/1994
22/7/1994Số áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Besta deild - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Besta deild - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2021
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2019
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2015
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
6.75
7
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Breidablik
Úrvalsdeild
2025
Breidablik
Cup
2025
Breidablik
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.75
Chuyển nhượng

IA Akranes
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:28/7/2017
Chuyển đến:IA Akranes

HK Kopavogur
Thời gian:16/10/2014
Chuyển đến:Breidablik

