Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
10/8/2001
10/8/2001Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 League - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 League - Vô địch— 2017/2018
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


