Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
9/6/1987
9/6/1987Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
1. Division - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
1. Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
1. Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
1. Division - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
League Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.28
3
313
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AEK Larnaca
Europa Conference League
2025
AEK Larnaca
1. Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.28
0
0
4
0
6.73
Chuyển nhượng

Apollon Limassol
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:AEK Larnaca

Sunderland
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Apollon Limassol

Reims
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Sunderland

Sunderland
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Reims

Marítimo
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Sunderland

Aris Thessalonikis
Thời gian:1/8/2010
Chuyển đến:Marítimo


