Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
Ngày sinh11/3/2005
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo29
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Bundesliga - Hạng 22024/2025
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2023/2024
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2022/2023
🏆
Jugendliga U16 - Hạng 22021/2022
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2021/2022
🏆
UEFA Youth League - Hạng 22021/2022
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch2020/2021
VĐQG Áo
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.3
0
51
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Red Bull Salzburg
Cúp C2
2025
Red Bull Salzburg
VĐQG Áo
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
6.3