Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
27/2/2006
27/2/2006Số áo
71
71🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U19 League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv U19
UEFA Youth League
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Ukraine U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2024
Ukraine U17
UEFA U17 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


