Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
12/5/1999
12/5/1999Số áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
First League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
First League - Vô địch— 2016/2017
🏆
First League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
—
9
746
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Otrant-Olympic
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Buducnost Podgorica
Thời gian:25/6/2023
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Otrant-Olympic
Thời gian:18/9/2025
Chuyển đến:Loznica

Loznica
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

