Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
4/2/2006
4/2/2006Số áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U19 League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
U19 League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
UEFA U19 ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
152
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shakhtar Donetsk
Premier League
2024
Shakhtar Donetsk
Cup
2024
Shakhtar Donetsk U19
UEFA Youth League
2024
Shakhtar Donetsk
Cúp C1
2024
Ukraine U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2024
Ukraine U19
UEFA U19 Championship
2024
Ukraine U17
UEFA U17 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—


