Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
8/7/1991
8/7/1991Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
League Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
3
0
7.29
31
2790
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Liverpool
Siêu cúp Anh
2025
Liverpool
Friendlies Clubs
2025
Liverpool
Cúp FA
2025
Liverpool
Cúp C1
2025
Liverpool
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.9
1
0
0
0
9.3
0
0
0
0
7.43
2
3
2
0
7.6
3
0
4
0
7.29
Chuyển nhượng

Southampton
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 84.5M

Celtic
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 15M

Groningen
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Celtic
Phí:€ 3M


