Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
13/2/2000
13/2/2000Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2024/2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2022
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2019/2021
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2018/2019
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
7
7.67
22
1946
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paris Saint Germain
UEFA Super Cup
2025
Paris Saint Germain
FIFA Club World Cup
2025
Paris Saint Germain
FIFA Intercontinental Cup
2025
Paris Saint Germain
Trophée des Champions
2025
Paris Saint Germain
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Paris Saint Germain
Cúp C1
2025
Paris Saint Germain
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.2
0
1
0
0
7.6
0
0
1
0
7.5
0
1
0
0
7.7
0
0
0
0
8
6
1
0
0
7.78
1
7
2
0
7.67
Chuyển nhượng

FC Porto
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Phí:€ 41.5M

Wolves
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:9/9/2020
Chuyển đến:Wolves


