Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
20/6/2004
20/6/2004Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
36
36🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2024/2025
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Superliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2022/2023
🏆
U19 Ligaen - Hạng 2— 2022/2023
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Superliga - Vô địch— 2021/2022
⚽
Cúp C1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.83
7
646
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Denmark U20
Tournoi Maurice Revello
2025
Denmark U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
FC Copenhagen
Cúp C1
2025
FC Copenhagen
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.89
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.83
0
0
0
0
6.76


